Tình huống 19 và tình huống 20.
TÌNH HUỐNG 19 : Bối cảnh: Công ty “MediChain” áp dụng blockchain smart contract để bán thuốc qua tiền mã hóa (crypto). Một khách hàng khiếu nại vì nhận thuốc giả, yêu cầu hủy giao dịch. Tuy nhiên, smart contract tự động chuyển tiền mà không thể đảo ngược.
1. Luật Giao dịch điện tử VN có công nhận hợ0p đồng thông minh chưa?
Hiện pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về “hợp đồng thông minh” nhưng về nguyên tắc các giao dịch điện tử, thông điệp dữ liệu, chữ ký điện tử được luật hoá — do đó các thỏa thuận thể hiện bằng thông điệp dữ liệu có thể được pháp luật thừa nhận nếu thỏa mãn điều kiện chứng minh, trách nhiệm và ý chí của các bên. Tuy nhiên vấn đề nhận diện chủ thể, bằng chứng, tính bất biến của blockchain và các giao thức thực thi tự động đặt ra nhiều vấn đề pháp lý thực tiễn.
2 . Tiền mã hóa có được phép dùng làm phương tiện thanh toán ở VN?
- Không.
- Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Đồng Việt Nam (VNĐ) là phương tiện thanh toán hợp pháp trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010).
Tiền mã hóa (crypto) như Bitcoin, Ether, hoặc Crypto trong tình huống này không phải là tiền tệ và không được phép sử dụng làm phương tiện thanh toán tại Việt Nam.
3. Người người tiêu dùng có thể kiện yêu cầu hoàn tiền không?
Có thể, nhưng gặp rất nhiều khó khăn.
Về mặt pháp lý: Giao dịch này có thể bị xem là vô hiệu do sử dụng tiền mã hóa làm phương tiện thanh toán (vi phạm điều cấm của pháp luật) và do tính pháp lý chưa rõ ràng của Smart Contract.
Về cơ chế SC: Smart Contract được lập trình để tự động thực thi và khó bị đảo ngược (immutability) sau khi giao dịch đã hoàn thành trên Blockchain, kể cả khi phát sinh lỗi hoặc ý kiến chủ quan từ một bên.
Vấn đề đàm phán: Việc kiện tụng đòi hoàn tiền sẽ phức tạp vì giao dịch diễn ra trên nền tảng Blockchain phi tập trung và sử dụng tiền mã hóa. Khách hàng phải chứng minh được các yếu tố hợp đồng, giao dịch và lỗi của bên bán, đồng thời phải vượt qua rào cản về cơ chế tự động của SC.
4. Tranh chấp này thuộc thẩm quyền tòa án VN hay quốc tế?
- Xác định thẩm quyền phụ thuộc vào nhiều yếu tố: nơi các bên cư trú/đăng ký kinh doanh, thỏa thuận lựa chọn luật và tòa án trong hợp đồng, nơi phát sinh thiệt hại. Nếu hợp đồng không có thỏa thuận lựa chọn tòa án, nguyên tắc chung là tòa án nơi bị đơn cư trú/đăng ký có thẩm quyền. Trong thương mại xuyên biên giới còn có thể xem xét trọng tài quốc tế.
5. Luật An ninh mạng có vai trò gì trong quản lý blockchain?
- Luật An ninh mạng 2018 đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và đảm bảo an toàn thông tin, an ninh mạng đối với các hệ thống thông tin nói chung, trong đó có các hệ thống ứng dụng công nghệ Blockchain.
- Bảo vệ hệ thống thông tin: Luật này quy định trách nhiệm bảo vệ các hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia (nếu Blockchain được ứng dụng trong các lĩnh vực này, như y tế, tài chính...).
- Phòng chống hành vi tấn công mạng: Giúp cơ quan chức năng có cơ sở pháp lý để điều tra, xử lý các vụ việc tấn công vào nền tảng Blockchain, ví điện tử, hoặc Smart Contract gây thiệt hại.
- Yêu cầu về bảo mật: Đặt ra các yêu cầu về bảo mật dữ liệu, quản lý quyền truy cập và tuân thủ quy định cho các đơn vị ứng dụng Blockchain.
6. Ai chịu trách nhiệm khi smart contract thực thi sai (do code có cố ý)?
Trách nhiệm sẽ được xác định tùy thuộc vào bản chất của lỗi và hợp đồng:
- Lập trình viên/Tổ chức phát hành SC
- nhà vận hành hợp đồng
- chủ doanh nghiệp
7. So sánh pháp luật VN và Singapore về hợp đồng blockchain.
VIỆT NAM : - Chưa chính thức. Có thể được xem xét gián tiếp thông qua quy định về Hợp đồng điện tử, nhưng thiếu khung pháp lý chuyên biệt. Công nhận chung về giao dịch điện tử nhưng còn “khoảng trống” về trách nhiệm, bằng chứng, tiền mã hoá.
SINGAPOR : tích cực, thân thiện với fintech/blockchain; có khung pháp lý rõ ràng hơn cho tiền mã hoá (MAS quản lý), cơ chế thí điểm, và hướng dẫn xử lý hợp đồng thông minh trong nhiều tình huống.
8. Có cần luật hóa smart contract trong lĩnh vực dược không?
- Cần thiết.
* Lý do: Lĩnh vực dược và y tế là lĩnh vực đặc thù, liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người.
Bảo mật dữ liệu: SC và Blockchain được ứng dụng trong quản lý hồ sơ bệnh án điện tử, yêu cầu tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu cá nhân và y tế.
Truy xuất nguồn gốc: SC có thể dùng để truy xuất nguồn gốc thuốc, nhưng cần có tiêu chuẩn pháp lý để đảm bảo tính xác thực, chống hàng giả, và quản lý việc thu hồi thuốc.
Trách nhiệm giải trình: Cần quy định rõ ràng về trách nhiệm pháp lý khi SC thực thi lỗi hoặc có sơ hở, đặc biệt là trong quy trình mua bán/phân phối thuốc kê đơn.
9. Rủi ro đạo đức khi ứng dụng crypto trong TMĐT y tế?
- Vấn đề ẩn danh: Việc sử dụng Crypto cho phép giao dịch ẩn danh, tạo điều kiện cho các hành vi mua bán thuốc cấm, thuốc giả, thuốc kê đơn bất hợp pháp qua mạng mà cơ quan chức năng khó truy vết và kiểm soát.
- Rửa tiền/Tài trợ khủng bố: Crypto có nguy cơ bị lợi dụng để rửa tiền hoặc tài trợ khủng bố (theo cảnh báo của Ngân hàng Nhà nước).
- Trách nhiệm giải trình thấp: Khi xảy ra sự cố (tác dụng phụ của thuốc, sai liều), việc truy cứu trách nhiệm của người bán trong giao dịch Crypto ẩn danh sẽ vô cùng khó khăn.
- Tính bất biến: Tính bất biến của SC khiến việc hủy bỏ giao dịch hoặc sửa chữa lỗi trở nên bất khả thi, dẫn đến thiệt hại không thể cứu vãn cho người bệnh/người mua.
10. Nhóm bạn đề xuất khung pháp lý quản lý smart contract và crypto trong y tế.
* Định hướng tổng quát. : Trong bối cảnh công nghệ blockchain – crypto – smart contract phát triển mạnh mẽ, Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý linh hoạt, vừa đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, vừa không kìm hãm đổi mới sáng tạo trong Y tế.
Khung pháp lý phải đạt các yêu cầu:
- Xác định rõ ràng địa vị pháp lý của crypto, smart contract trong giao dịch y tế.
- Cân bằng giữa đổi mới – an toàn – đạo đức – an ninh mạng.
- Phân định trách nhiệm chính xác giữa doanh nghiệp, nhà phát triển code, người dùng và cơ quan quản lý.
- Tạo môi trường thử nghiệm (sandbox) để kiểm nghiệm công nghệ trước khi cho phép triển khai rộng rãi.
Đề xuất khung pháp lý :
1. Về Tiền mã hóa (Crypto) trong y tế
Nghiêm cấm thanh toán bằng Crypto: Khẳng định Crypto không được phép sử dụng làm phương tiện thanh toán cho các giao dịch thuốc và dịch vụ y tế.
Quản lý Tài sản số: Xây dựng khung pháp lý riêng cho việc quản lý, trao đổi tài sản số nói chung, tách biệt với chức năng thanh toán.
2. Về Smart Contract (SC) trong y tế
+ ) Phân loại & Tiêu chuẩn:
Phân loại SC theo cấp độ rủi ro (y tế là cấp độ rủi ro cao nhất).
Ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật pháp lý cho việc lập trình SC y tế, bao gồm chức năng tạm dừng (Pause) hoặc hủy bỏ khẩn cấp (Kill Switch) bởi một bên thứ ba được ủy quyền hoặc cơ quan quản lý (để giải quyết tranh chấp hoặc lỗi code).
+) Chứng thực và Đăng ký:
Yêu cầu các SC ứng dụng trong lĩnh vực y tế (quản lý chuỗi cung ứng, hồ sơ bệnh án) phải được đăng ký với cơ quan quản lý chuyên ngành (Bộ Y tế) và được kiểm toán mã nguồn (Code Audit) bởi đơn vị độc lập được cấp phép.
+) Trách nhiệm pháp lý:
Quy định rõ ràng về trách nhiệm bồi thường của người phát triển (developer) hoặc đơn vị ứng dụng SC khi xảy ra lỗi lập trình gây thiệt hại về sức khỏe, tính mạng.
Ưu tiên áp dụng Luật Dân sự và Luật Bảo vệ người tiêu dùng trong giải quyết tranh chấp SC.
3. Về Bảo mật dữ liệu
Áp dụng nghiêm ngặt Luật Khám bệnh, chữa bệnh (sửa đổi) và Nghị định/Thông tư liên quan về Bảo mật Hồ sơ bệnh án điện tử trên nền tảng Blockchain, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Một số khung pháp lý khác :
* Bảo vệ người tiêu dùng: cơ chế hoàn tiền bằng VND khi thu hồi crypto không khả thi; bảng chỉ dẫn rủi ro cho người dùng.
* Công nhận smart contract như một loại hình hợp đồng đặc thù
Sửa đổi Luật Giao dịch điện tử:
→ Thừa nhận smart contract là phương thức thực thi hợp đồng hợp pháp.
→ Điều kiện có hiệu lực: Có chủ thể xác định
Có dữ liệu chứng minh sự đồng thuận
Nội dung không trái pháp luật
* Xây dựng quy chế về Crypto trong Y tế
Crypto không phải tiền tệ, nhưng có thể được sử dụng dưới dạng:
Tài sản kỹ thuật số
Phương tiện thanh toán trong khuôn khổ thỏa thuận dân sự
Điều kiện đi kèm:
→ Giao dịch phải thông qua sàn được cấp phép
→ Không được thay thế VND trong chức năng thanh toán chính thức
→ Phải có hệ thống định giá minh bạch, báo cáo rủi ro
* Tăng cường vai trò của Luật An ninh mạng
TÌNH HUỐNG 20 : Dược sĩ livestream bán thuốc kê đơn xuyên biên giới
Bối cảnh: Một dược sĩ VN mở kênh YouTube livestream tư vấn và bán thuốc kê đơn trực tuyến cho khách hàng tại Mỹ, Singapore, Thái Lan. Khách hàng mua thuốc bằng thẻ quốc tế. Sau đó, bệnh nhân Singapore bị biến chứng và gia đình kiện tại tòa án Singapore.
Bài làm :
1. Luật Dược 2016 có cho phép tư vấn & bán thuốc kê đơn online xuyên biên giới không?
- Không cho phép.
Phân tích
+ Điều 79 & 80 Luật Dược 2016:
– Việc bán thuốc kê đơn (Rx) chỉ được thực hiện tại cơ sở bán lẻ thuốc hợp pháp tại Việt Nam, có dược sĩ chịu trách nhiệm chuyên môn.
– Cơ sở phải được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược.
+ Không có điều khoản nào cho phép: – Bán thuốc kê đơn qua livestream/Internet.
– Tư vấn điều trị từ xa cho người không sinh sống tại Việt Nam.
+ Nghị định 54/2017 & 155/2018:
– Cấm bán thuốc kê đơn qua mạng.
– Chỉ cho phép bán một số thuốc OTC nếu được Bộ Y tế phê duyệt.
+ Pháp luật về xuất khẩu dược phẩm:
– Thuốc xuất khẩu cần giấy phép và thủ tục hải quan rõ ràng → cá nhân tự gửi thuốc ra nước ngoài là vi phạm.
➡ → Dược sĩ đã vi phạm Luật Dược:
• Hành nghề sai phạm;
• Bán thuốc kê đơn online trái phép;
• Xuất khẩu thuốc trái quy định.
2. Luật TMĐT VN quy định gì về kinh doanh quốc tế qua Internet?
Trả lời: Luật Thương mại điện tử (TMĐT) VN (Nghị định 52/2013/NĐ-CP và Nghị định 85/2021/NĐ-CP) chủ yếu tập trung điều chỉnh các hoạt động TMĐT trong lãnh thổ VN.
Hoạt động kinh doanh xuyên quốc gia: Các quy định về TMĐT ở VN (như đăng ký, thông báo website, bảo vệ người tiêu dùng) chủ yếu áp dụng cho các hoạt động cung cấp hàng hóa/dịch vụ từ VN ra nước ngoài hoặc ngược lại, nhưng không thể vượt qua các luật chuyên ngành khác.
Hàng hóa có điều kiện: Đối với các mặt hàng kinh doanh có điều kiện như thuốc, các quy định của Luật Dược sẽ được ưu tiên áp dụng. Luật TMĐT không thể hợp pháp hóa việc bán thuốc kê đơn online xuyên biên giới khi Luật Dược không cho phép.
3.Người tiêu dùng Singapore có quyền kiện tại tòa nước họ không?
- Có quyền kiện .
Căn cứ:
- Họ là người tiêu dùng tại Singapore.
Việc bán thuốc trực tuyến được xem là cung ứng dịch vụ xuyên biên giới vào Singapore.
- Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng Singapore cho phép họ khởi kiện tại tòa trong nước.
4. Dược sĩ có phạm luật hành nghề y tế xuyên biên giới không?
- Có
Căn cứ
- Tại Việt Nam
Hành nghề vượt quá phạm vi được cấp phép.
Bán thuốc kê đơn mà không có đơn.
Cung cấp dịch vụ y tế trực tuyến không được cấp phép.
- Vi phạm luật pháp Singapore:
Hành nghề y tế/dược phẩm không có giấy phép: Dược sĩ VN không có chứng chỉ hành nghề tại Singapore nhưng đã thực hiện hành vi tư vấn/bán thuốc (có thể được xem là hành vi hành nghề dược) cho người dân nước này.
Nhập khẩu/cung cấp thuốc bất hợp pháp: Thuốc kê đơn bị kiểm soát chặt chẽ. Việc nhập khẩu/bán thuốc kê đơn mà không qua kênh phân phối chính thức và không có đơn thuốc hợp lệ từ bác sĩ/dược sĩ được phép hành nghề tại Singapore là vi phạm nghiêm trọng Luật Thuốc (Medicines Act) của Singapore.
5. Bộ Y tế VN có trách nhiệm quản lý thế nào?
+ Quản lý hành nghề dược
– Kiểm tra, xử phạt dược sĩ bán thuốc kê đơn sai quy định.
– Tước chứng chỉ hành nghề nếu vi phạm nghiêm trọng.
+ Quản lý hoạt động bán hàng online thuốc
– Kiểm tra các kênh livestream bán thuốc trái phép.
– Phối hợp với Bộ Công Thương, Bộ TT&TT để xử lý vi phạm TMĐT.
+ Hợp tác quốc tế
– Tiếp nhận thông tin từ Singapore.
– Hỗ trợ điều tra khi có nghi ngờ vi phạm gây hậu quả.
6. So sánh pháp luật VN – Singapore về telepharmacy.
Bán lẻ thuốc kê đơn online:
- Việt Nam : Không cho phép. Chỉ cho phép bán thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng qua thương mại điện tử (với điều kiện nhất định).
- Singapore : Kiểm soát rất chặt chẽ. Cấm bán lẻ thuốc kê đơn, thuốc độc qua internet. Chỉ được thực hiện bởi các tổ chức/cá nhân có giấy phép và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.
Tư vấn trực tuyến (Teleconsultation)
- Việt Nam Đang trong quá trình thí điểm/phát triển. Chưa có khung pháp lý hoàn chỉnh cho việc kê đơn/bán thuốc kê đơn qua hình thức này.
- Singapore : Có khung pháp lý phát triển hơn (ví dụ: Guideline for Telemedicine). Yêu cầu bác sĩ/dược sĩ phải có giấy phép hành nghề tại Singapore.
Bán thuốc xuyên biên giới
- Việt Nam : Cấm xuất khẩu thuốc kê đơn cá nhân không qua kênh chính thức. Phải tuân thủ luật nước nhập khẩu.
- Singapore : Cấm nhập khẩu thuốc kê đơn cá nhân không có đơn của bác sĩ Singapore và không qua kênh chính thức.
7. Cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế trong trường hợp này là gì?
- Có thể sử dụng các cơ chế sau:
Giải quyết tại Tòa án Singapore: (Như đã đề cập ở Câu 3). Đây là cơ chế người tiêu dùng (nguyên đơn) có khả năng lựa chọn cao nhất.
Hòa giải/Thương lượng: Các bên tự thỏa thuận.
Giải quyết tại Tòa án Việt Nam: Nếu người tiêu dùng khởi kiện tại VN. Tuy nhiên, điều này ít khả thi hơn do thủ tục phức tạp.
Trọng tài Thương mại: Ít khả thi hơn do đây là giao dịch cá nhân, không có thỏa thuận trọng tài rõ ràng.
Hỗ trợ Lãnh sự/Chính phủ: Nếu vụ việc trở nên nghiêm trọng, cơ quan Lãnh sự VN có thể hỗ trợ công dân, và hai Chính phủ có thể hợp tác trong khuôn khổ Hiệp định tương trợ tư pháp (nếu có).
8. Nếu dược sĩ bị kết án ở Singapore, VN có công nhận không?
- Có thể – tùy loại bản án.
Theo Luật Tương trợ tư pháp 2007:
- Bản án hình sự của Singapore: VN không thi hành hình phạt nhưng có thể sử dụng làm căn cứ kỷ luật (tước chứng chỉ hành nghề).
- Bản án dân sự (bồi thường): VN có thể công nhận và cho thi hành, nếu:
Singapore có hiệp định tương trợ tư pháp với VN (không có, nhưng vẫn có thể xem xét theo nguyên tắc “có đi có lại”).
Không trái trật tự pháp luật VN.
9. Đặt ra vấn đề gì về luật nghề nghiệp, đạo đức và trách nhiệm cá nhân?
Vụ việc này đặt ra nhiều vấn đề nghiêm trọng về ba khía cạnh này:
* Luật Nghề nghiệp
Phạm vi hành nghề: Hành vi của dược sĩ đã vượt ra ngoài phạm vi hành nghề được cấp phép tại VN. Luật nghề nghiệp dược phẩm yêu cầu người hành nghề phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về Thực hành tốt nhà thuốc (GPP), đặc biệt là việc bán thuốc kê đơn phải có đơn của bác sĩ, và phải kiểm soát chặt chẽ quy trình phân phối.
Hành nghề không phép ở nước ngoài: Dược sĩ đã thực hiện hành vi hành nghề y tế/dược phẩm (tư vấn và bán thuốc) tại lãnh thổ Singapore mà không có chứng chỉ hành nghề được công nhận tại đó. Đây là vi phạm nghiêm trọng luật nghề nghiệp của Singapore.
* Đạo đức Nghề nghiệp
Ưu tiên lợi nhuận hơn sức khỏe: Đạo đức nghề nghiệp dược phẩm yêu cầu dược sĩ phải đặt sức khỏe và sự an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu. Việc bán thuốc kê đơn xuyên biên giới mà không qua khám bệnh trực tiếp, không có đơn thuốc hợp lệ, và không thể kiểm soát chất lượng, theo dõi biến chứng là vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc đạo đức này, dẫn đến hậu quả sức khỏe nghiêm trọng cho bệnh nhân.
Hiểu biết và tuân thủ luật pháp: Dược sĩ có trách nhiệm phải hiểu rõ và tuân thủ luật pháp về dược phẩm của cả nước mình và nước mà mình đang giao dịch. Hành vi cố tình lách luật hoặc bỏ qua quy định quốc tế là phi đạo đức.
* Trách nhiệm Cá nhân
Trách nhiệm pháp lý: Dược sĩ phải chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật VN (về xử phạt hành chính, thu hồi giấy phép) và pháp luật Singapore (về bồi thường dân sự và có thể là xử lý hình sự, tùy mức độ).
Trách nhiệm bồi thường: Dược sĩ có trách nhiệm bồi thường thiệt hại về sức khỏe và chi phí y tế cho bệnh nhân bị biến chứng do sử dụng thuốc.



Nhận xét
Đăng nhận xét